Thành lập công ty liên doanh, đặc biệt là với nhà đầu tư nước ngoài, là một quy trình pháp lý gồm nhiều bước phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Đầu tư. Trọng tâm của quy trình này là việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và sau đó là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Bài viết này của Hoàng Nam sẽ hướng dẫn chi tiết 10 bước cốt lõi để bạn có thể hoàn tất thủ tục một cách hiệu quả và đúng pháp luật.

Công ty liên doanh là gì? Lợi ích và thách thức khi lựa chọn mô hình này
Hiểu rõ bản chất, ưu và nhược điểm của công ty liên doanh là bước đầu tiên giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn, đảm bảo sự hợp tác bền vững và hiệu quả.
Định nghĩa và đặc điểm pháp lý của công ty liên doanh theo Luật Đầu tư 2020
Công ty liên doanh là một tổ chức kinh tế được thành lập trên cơ sở hợp đồng liên doanh hoặc thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên, trong đó có ít nhất một nhà đầu tư trong nước và một nhà đầu tư nước ngoài, nhằm mục đích hợp tác kinh doanh, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.
Theo Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn, công ty liên doanh tại Việt Nam mang đầy đủ tư cách pháp nhân công ty liên doanh theo pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp này có thể được thành lập dưới các hình thức như công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần. Đây là một hình thức phổ biến của các doanh nghiệp fdi là gì.
Ưu điểm: Tận dụng vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ đối tác nước ngoài
Lựa chọn thành lập công ty liên doanh với nước ngoài mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Huy động vốn hiệu quả: Kết hợp nguồn vốn từ cả đối tác trong và ngoài nước, giải quyết bài toán tài chính cho các dự án lớn.
- Tiếp thu công nghệ hiện đại: Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật và quy trình sản xuất tiên tiến từ đối tác nước ngoài.
- Học hỏi kinh nghiệm quản lý: Tiếp cận các mô hình quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp, hiệu quả theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Mở rộng thị trường: Tận dụng mạng lưới phân phối và thương hiệu của đối tác nước ngoài để dễ dàng thâm nhập thị trường quốc tế.
- Phân tán rủi ro: Cùng nhau chia sẻ rủi ro trong kinh doanh, đặc biệt khi đầu tư vào các lĩnh vực mới.
Nhược điểm: Rủi ro về khác biệt văn hóa, mục tiêu kinh doanh và quy trình quản lý phức tạp
Bên cạnh những lợi ích, mô hình này cũng tồn tại những thách thức và nhược điểm công ty liên doanh mà các nhà đầu tư cần lường trước để có phương án quản lý rủi ro pháp lý hiệu quả.
- Xung đột văn hóa và quản lý: Sự khác biệt trong văn hóa kinh doanh, ngôn ngữ và phong cách quản lý có thể dẫn đến mâu thuẫn nội bộ.
- Bất đồng về chiến lược: Các bên có thể có mục tiêu kinh doanh và tầm nhìn chiến lược khác nhau, gây khó khăn trong việc ra quyết định chung.
- Quy trình ra quyết định phức tạp: Việc phải thông qua ý kiến của cả hai bên có thể làm chậm quá trình phê duyệt và giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp.
- Rò rỉ bí mật kinh doanh: Rủi ro về việc bị đối tác sao chép công nghệ, bí quyết kinh doanh hoặc thông tin khách hàng. Với các cấu trúc phức tạp hơn, việc tìm hiểu về mô hình holding nghĩa là gì có thể giúp quản lý tài sản trí tuệ tốt hơn.
Điều kiện tiên quyết để thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam

Để quy trình thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam diễn ra suôn sẻ, các nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiên quyết theo quy định của pháp luật.
Điều kiện về tư cách pháp lý của nhà đầu tư trong nước và nước ngoài
Nhà đầu tư phải có tư cách pháp lý phù hợp và không thuộc các trường hợp bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đối với nhà đầu tư trong nước: Là cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự hoặc tổ chức được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài: Là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài. Các giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định.
Điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện được quy định trong các cam kết quốc tế và pháp luật Việt Nam.
Các điều kiện này có thể bao gồm:
- Giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
- Yêu cầu về hình thức đầu tư.
- Yêu cầu về phạm vi hoạt động kinh doanh.
- Yêu cầu về năng lực của đối tác tham gia thực hiện dự án.
Quy định về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài
Tỷ lệ góp vốn liên doanh của nhà đầu tư nước ngoài là một trong những điều kiện thành lập công ty liên doanh quan trọng nhất. Tỷ lệ này được quy định khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (như WTO, CPTPP, EVFTA).
| Lĩnh vực | Tỷ lệ sở hữu vốn tối đa của NĐT nước ngoài |
|---|---|
| Ngành, nghề không hạn chế | 100% |
| Dịch vụ quảng cáo | Không hạn chế (trừ trường hợp bị hạn chế bởi các luật chuyên ngành) |
| Dịch vụ Logistics | Lên đến 100% (tùy dịch vụ con) |
| Dịch vụ viễn thông | 49% – 70% (tùy dịch vụ) |
Do đó, nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ lưỡng các quy định pháp luật chuyên ngành và cam kết quốc tế để xác định chính xác tỷ lệ sở hữu được phép trước khi tiến hành thủ tục thành lập công ty liên doanh.
Hướng dẫn chi tiết 10 bước thành lập công ty liên doanh với nhà đầu tư nước ngoài
Quy trình thành lập công ty liên doanh với nhà đầu tư nước ngoài được chia thành 3 giai đoạn chính với 10 bước cụ thể, từ khâu chuẩn bị dự án đầu tư đến khi doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động.
Giai đoạn 1 (Bước 1-4): Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Đây là giai đoạn tiên quyết, xác lập tư cách pháp lý cho dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ dự án đầu tư. Nhà đầu tư cần soạn thảo bộ hồ sơ pháp lý gồm: văn bản đề nghị thực hiện dự án, tài liệu chứng minh tư cách pháp lý, đề xuất dự án đầu tư, và tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
- Bước 2: Kê khai thông tin trực tuyến. Nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
- Bước 3: Nộp hồ sơ bản cứng tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Sau khi nhận được thông báo hợp lệ từ hệ thống, nhà đầu tư nộp bộ hồ sơ gốc tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính.
- Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở KH&ĐT sẽ xem xét và cấp IRC cho dự án.
Giai đoạn 2 (Bước 5-7): Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi có IRC, các nhà đầu tư sẽ tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh.
- Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ thành lập doanh nghiệp. Bộ hồ sơ bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, Điều lệ công ty liên doanh, danh sách thành viên/cổ đông, và bản sao các giấy tờ pháp lý của các thành viên.
- Bước 6: Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh. Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua mạng tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở KH&ĐT.
- Bước 7: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Trong vòng 03 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp ERC. Từ thời điểm này, công ty liên doanh chính thức được thành lập và có tư cách pháp nhân. Toàn bộ quy trình này là cốt lõi của việc thành lập công ty liên doanh.
Giai đoạn 3 (Bước 8-10): Hoàn tất các thủ tục pháp lý sau thành lập
Sau khi có IRC và ERC, doanh nghiệp cần hoàn tất các thủ tục sau để có thể chính thức đi vào hoạt động.
- Bước 8: Khắc dấu và công bố mẫu dấu. Doanh nghiệp tự quyết định số lượng và hình thức con dấu, sau đó thông báo mẫu dấu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Bước 9: Mở tài khoản vốn đầu tư và tài khoản thanh toán. Doanh nghiệp phải mở một tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (đối với giao dịch vốn) và tài khoản thanh toán (đối với giao dịch vãng lai) tại một ngân hàng được phép.
- Bước 10: Hoàn tất các thủ tục về thuế. Đăng ký khai thuế ban đầu, mua chữ ký số, nộp tờ khai lệ phí môn bài và đăng ký phương pháp tính thuế GTGT.
Hồ sơ, chi phí và thời gian cần chuẩn bị
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ thành lập công ty liên doanh, chi phí và nắm rõ thời gian thành lập công ty liên doanh sẽ giúp quá trình diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
Danh mục hồ sơ cần thiết cho thủ tục xin cấp IRC và ERC
Một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ là yếu tố quyết định đến tiến độ của toàn bộ quy trình.
- Hồ sơ xin cấp IRC:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
- Bản sao CCCD/Hộ chiếu (cá nhân) hoặc Giấy chứng nhận thành lập (tổ chức).
- Đề xuất dự án đầu tư (thông tin về nhà đầu tư, mục tiêu, quy mô, vốn, địa điểm,…).
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính (báo cáo tài chính, xác nhận số dư ngân hàng,…).
- Hợp đồng thuê địa điểm hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm.
- Hồ sơ xin cấp ERC:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên (công ty TNHH) hoặc cổ đông sáng lập (công ty cổ phần).
- Bản sao hợp lệ các giấy tờ cá nhân/tổ chức của các thành viên/cổ đông.
- Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Các khoản phí, lệ phí nhà nước và yêu cầu về vốn điều lệ tối thiểu
Các chi phí chính bao gồm lệ phí nhà nước và các chi phí dịch vụ liên quan.
- Lệ phí nhà nước:
- Lệ phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp.
- Lệ phí môn bài (phụ thuộc vào vốn điều lệ).
- Yêu cầu về vốn điều lệ tối thiểu: Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn điều lệ công ty liên doanh tối thiểu cho hầu hết các ngành nghề. Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định, doanh nghiệp phải đăng ký vốn điều lệ không thấp hơn mức vốn pháp định đó. Nhà đầu tư cần góp đủ vốn trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.
Thời gian dự kiến hoàn thành từng giai đoạn của quy trình
Tổng thời gian để hoàn thành toàn bộ thủ tục có thể kéo dài từ 1 đến 2 tháng, tùy thuộc vào sự phức tạp của dự án và sự chuẩn bị của nhà đầu tư.
| Giai đoạn | Thời gian xử lý theo luật định |
|---|---|
| Giai đoạn 1: Xin cấp IRC | 15 – 20 ngày làm việc |
| Giai đoạn 2: Xin cấp ERC | 03 – 05 ngày làm việc |
| Giai đoạn 3: Thủ tục sau thành lập | 07 – 10 ngày làm việc |
Lưu ý rằng đây là thời gian xử lý của cơ quan nhà nước, chưa bao gồm thời gian nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ. Việc chuẩn bị hồ sơ thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài kỹ lưỡng sẽ giúp rút ngắn đáng kể tổng thời gian.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến mà chúng tôi tại Hoàng Nam thường nhận được trong quá trình tư vấn cho khách hàng.
Vốn pháp định và vốn điều lệ của công ty liên doanh khác nhau như thế nào?
Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên/cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty, trong khi vốn pháp định là mức vốn tối thiểu phải có để thành lập doanh nghiệp đối với một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Vốn điều lệ không được thấp hơn vốn pháp định (nếu ngành nghề đó có yêu cầu).
Nhà đầu tư nước ngoài có cần chứng minh năng lực tài chính không?
Có. Đây là yêu cầu bắt buộc trong giai đoạn xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Nhà đầu tư phải cung cấp các tài liệu như báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng tương ứng với số vốn dự định đầu tư vào dự án tại Việt Nam.
Có thể chuyển đổi loại hình doanh nghiệp sau khi thành lập công ty liên doanh không?
Có. Sau một thời gian hoạt động, công ty liên doanh có thể thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp (ví dụ: từ TNHH sang công ty cổ phần hoặc ngược lại) để phù hợp hơn với chiến lược phát triển. Việc chuyển đổi phải tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp và không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ của công ty. Trong một số trường hợp tái cấu trúc, việc tìm hiểu về mối quan hệ công ty mẹ công ty con cũng là điều cần thiết.
Quy trình thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật và chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, đặc biệt là các bước xin giấy phép IRC và ERC. Việc nắm vững các điều kiện thành lập công ty liên doanh và thủ tục thành lập công ty liên doanh sẽ giúp các nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp liên doanh hoạt động hiệu quả và thành công trên thị trường.
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức đến nhiều người hơn. Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những thông tin mới nhất về pháp luật và kinh doanh!
Lưu ý: Các thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.