Ngành Công nghệ thông tin (CNTT) với mã ngành chung là 7480201 đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều thí sinh trong các kỳ tuyển sinh đại học gần đây. Tuy nhiên, thực tế ngành này được chia thành nhiều chuyên ngành sâu với các mã định hướng khác nhau, khiến không ít phụ huynh và học sinh bối rối. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết 6 mã ngành CNTT phổ biến nhất, giúp bạn hiểu rõ từng hướng đi, từ đó lựa chọn đúng chuyên ngành phù hợp với năng lực và đam mê, mở rộng cơ hội việc làm với mức lương hấp dẫn trong kỷ nguyên số.

mã ngành công nghệ thông tin

Giải mã chi tiết 6 mã ngành Công nghệ thông tin phổ biến nhất hiện nay

Câu trả lời ngắn: Mã ngành Công nghệ thông tin phổ biến nhất là 7480201 (CNTT chung), bên cạnh đó còn có các mã chuyên sâu như 7480101 (Khoa học máy tính), 7480103 (Kỹ thuật phần mềm), 7480202 (An toàn thông tin), 7480102 (Mạng máy tính) và 7480104 (Hệ thống thông tin quản lý).

Hướng Dẫn 4 Bước Thủ Tục Tự Công Bố Sản Phẩm Cho Doanh Nghiệp
công bố sản phẩm

Hướng dẫn chi tiết 4 bước thủ tục tự công bố sản phẩm cho doanh nghiệp theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Read more

5 Bước Trong Thủ Tục Thay Đổi Cơ Quan Thuế Quản Lý Khi Doanh Nghiệp Chuyển Địa Chỉ
thay đổi cơ quan thuế quản lý

Hướng dẫn chi tiết 5 bước trong thủ tục thay đổi cơ quan thuế quản lý khi doanh nghiệp chuyển Read more

CÁCH TÍNH QUẺ THEO HỌ TÊN GIÚP CÔNG TY PHÁT TÀI PHÁT LỘC
CÁCH TÍNH QUẺ THEO HỌ TÊN

Hướng dẫn chi tiết cách tính quẻ theo họ tên giúp chủ doanh nghiệp chọn tên công ty hợp phong Read more

5 Lợi Ích Khi Mở Quán Ăn Theo Mô Hình Tự Phục Vụ (Self-Service)
quán ăn tự phục vụ

Khám phá 5 lợi ích vượt trội khi mở quán ăn tự phục vụ (self-service), từ tiết kiệm chi phí Read more

Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các mã ngành là bước đầu tiên để bạn không bị “lạc lối” khi đăng ký nguyện vọng. Tại Hoàng Nam, chúng tôi thường khuyên các bạn trẻ nên tìm hiểu kỹ nội dung đào tạo của từng mã ngành dưới đây:

7480201 – Công nghệ thông tin (Ngành chung)

Đây là mã ngành bao quát nhất và được sử dụng tại nhiều trường đại học khi tuyển sinh theo nhóm ngành.

Nếu bạn chưa xác định rõ mình thích phần cứng, phần mềm hay mạng, thì việc đăng ký mã ngành công nghệ thông tin (7480201) là lựa chọn an toàn. Sinh viên sẽ được học các kiến thức nền tảng về khoa học máy tính, kỹ thuật phần mềm, hệ thống thông tin và mạng máy tính. Sau khoảng 1-2 năm đại cương, sinh viên mới bắt đầu phân chia vào các chuyên ngành hẹp hơn.

  • Điểm mạnh: Kiến thức rộng, linh hoạt chuyển đổi giữa các lĩnh vực trong ngành IT.
  • Phù hợp với: Những bạn có tư duy logic tốt, yêu thích công nghệ nhưng chưa muốn chuyên sâu ngay từ đầu.

7480103 – Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)

Kỹ thuật phần mềm tập trung vào quy trình sản xuất phần mềm chuyên nghiệp, từ khâu lấy yêu cầu, thiết kế, lập trình (coding) đến kiểm thử (testing) và bảo trì.

Sinh viên theo học mã ngành này sẽ được trang bị kỹ năng lập trình chuyên sâu, quản lý dự án phần mềm và làm việc nhóm. Đây là cái nôi đào tạo ra các Lập trình viên (Developer) và Kỹ sư phần mềm. Trong quá trình học, bạn có thể tiếp cận với việc xây dựng các hệ thống phức tạp, ví dụ như quy trình phát triển tại một công ty phần mềm kế toán, nơi đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về dữ liệu và logic nghiệp vụ.

  • Cơ hội nghề nghiệp: Lập trình viên Web/App, Tester, Product Owner (PO).
  • Kỹ năng cần thiết: Tư duy logic, sự tỉ mỉ, khả năng làm việc nhóm (Teamwork).

7480101 – Khoa học máy tính (Computer Science)

Mã ngành 7480101 thường được coi là “trái tim” của công nghệ, tập trung vào các nền tảng lý thuyết của thông tin và tính toán.

Khác với Kỹ thuật phần mềm thiên về ứng dụng, Khoa học máy tính nghiên cứu sâu về thuật toán, cấu trúc dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo (AI), Big DataKhoa học dữ liệu. Tại các trường top đầu như Đại học Bách khoa Hà Nội hay ĐHQG TP.HCM, đây thường là ngành có điểm chuẩn cao nhất. Sinh viên tốt nghiệp ngành này có khả năng giải quyết các bài toán hóc búa và phát triển các công nghệ lõi mới.

7480202 – An toàn thông tin (Information Security)

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, vấn đề bảo mật dữ liệu trở nên sống còn. Mã ngành 7480202 đào tạo các chuyên gia về bảo mật.

Sinh viên sẽ học cách bảo vệ hệ thống mạng, dữ liệu và phần mềm khỏi các cuộc tấn công mạng, virus hay hacker. Các kiến thức bao gồm mật mã học, an ninh mạng, và quy trình bảo mật. Một ví dụ điển hình về ứng dụng của ngành này là việc phát triển và bảo vệ các hệ thống xác thực, chẳng hạn như phần mềm chữ ký số đang được sử dụng rộng rãi trong giao dịch điện tử hiện nay.

  • Vị trí công việc: Chuyên gia an ninh mạng, Chuyên viên bảo mật hệ thống, Pentester (Kiểm thử xâm nhập).

7480102 – Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu (Computer Networks and Data Communications)

Mã ngành 7480102 dành cho những bạn đam mê về kết nối và hạ tầng Internet.

Chương trình học tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và quản trị hệ thống mạng (LAN, WAN, Wireless), công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) và IoT (Internet vạn vật). Người làm trong lĩnh vực này đảm bảo cho dòng chảy thông tin của doanh nghiệp luôn được thông suốt và an toàn.

7480104 – Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems)

Đây là ngành “lai” giữa Công nghệ thông tin và Kinh tế/Quản trị. Mã ngành 7480104 đào tạo nhân lực có khả năng phân tích, thiết kế và vận hành các hệ thống thông tin để phục vụ việc ra quyết định trong kinh doanh.

Sinh viên sẽ hiểu cả về công nghệ (cơ sở dữ liệu, lập trình web) và quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp. Bạn sẽ là người triển khai các hệ thống ERP, CRM hoặc các giải pháp tài chính như phần mềm kế toán online giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành.

Ngành Công nghệ thông tin thi khối nào? Các tổ hợp môn xét tuyển phổ biến

Câu trả lời ngắn: Ngành CNTT chủ yếu xét tuyển khối A00 (Toán, Lý, Hóa) và A01 (Toán, Lý, Anh). Ngoài ra, nhiều trường mở rộng xét tuyển khối D01 (Toán, Văn, Anh) và D07 (Toán, Hóa, Anh) để thu hút thí sinh có năng lực ngoại ngữ.

Việc xác định đúng tổ hợp môn là chiến lược quan trọng để tăng cơ hội trúng tuyển vào các trường đại học uy tín.

Tổ hợp môn khối A (A00, A01)

Đây là hai khối thi truyền thống và chiếm tỷ lệ chỉ tiêu cao nhất.

  • Khối A00 (Toán, Lý, Hóa): Phù hợp với học sinh có tư duy logic sắc bén, khả năng tính toán nhanh nhạy. Đây là nền tảng tốt cho các ngành như Khoa học máy tính hay Kỹ thuật máy tính.
  • Khối A01 (Toán, Lý, Anh): Trong thời đại Công nghiệp 4.0, Tiếng Anh chuyên ngành là yếu tố bắt buộc. Việc xét tuyển khối A01 giúp sinh viên có lợi thế lớn khi tiếp cận tài liệu nước ngoài ngay từ năm nhất.

Tổ hợp môn khối D (D01, D07)

  • Khối D01 (Toán, Văn, Anh): Mở ra cơ hội cho các bạn giỏi ngoại ngữ và có tư duy xã hội tốt. Ngành CNTT hiện nay không chỉ cần người biết code (lập trình) mà còn cần người biết giao tiếp, phân tích nghiệp vụ (Business Analyst).
  • Khối D07 (Toán, Hóa, Anh): Một sự lựa chọn thay thế linh hoạt cho những bạn học tốt Hóa nhưng muốn kết hợp với tiếng Anh.

Các phương thức xét tuyển khác: Xét học bạ, Đánh giá năng lực

Bên cạnh điểm thi tốt nghiệp THPT, các trường đại học hiện nay áp dụng đa dạng phương thức:

  1. Xét tuyển học bạ: Dựa trên điểm trung bình 3 năm hoặc các học kỳ nhất định.
  2. Kỳ thi Đánh giá năng lực: Của ĐHQG Hà Nội hoặc ĐHQG TP.HCM.
  3. Tuyển thẳng/Ưu tiên xét tuyển: Dành cho học sinh có chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT) hoặc giải thưởng quốc gia.

Học ngành Công nghệ thông tin ra làm gì? Cơ hội việc làm và mức lương tham khảo

Câu trả lời ngắn: Sinh viên tốt nghiệp có thể làm Lập trình viên, Chuyên gia an ninh mạng, Kỹ sư AI, Quản trị mạng, hoặc Chuyên viên phân tích dữ liệu với mức lương khởi điểm trung bình từ 10 – 15 triệu VNĐ/tháng.

Thị trường việc làm IT tại Việt Nam đang “khát” nhân lực chất lượng cao. Dưới đây là các hướng đi chính:

Vị trí lập trình viên/Kỹ sư phần mềm (Developer/Software Engineer)

Đây là vị trí phổ biến nhất. Bạn có thể làm việc tại các công ty Outsourcing (gia công phần mềm) hoặc Product (làm sản phẩm). Để hiểu rõ hơn về môi trường này, bạn nên tìm hiểu công ty công nghệ là gì và cách họ vận hành các dự án Agile/Scrum.

  • Công việc: Viết code, fix bug, phát triển tính năng mới cho Website, Mobile App.

Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity Specialist)

Với sự gia tăng của tội phạm mạng, vai trò này cực kỳ quan trọng. Bạn sẽ làm việc tại các ngân hàng, tập đoàn tài chính hoặc các công ty bảo mật chuyên sâu. Đôi khi, công việc này cũng liên quan đến việc kiểm soát rủi ro hệ thống tại một công ty kiểm toán lớn (IT Audit), nơi yêu cầu sự am hiểu cả về công nghệ và quy trình kiểm soát.

Chuyên gia Khoa học dữ liệu/Trí tuệ nhân tạo (Data Scientist/AI Specialist)

Đây là nghề “sexy” nhất thế kỷ 21. Công việc liên quan đến thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đưa ra dự báo kinh doanh hoặc huấn luyện các mô hình AI.

Quản trị mạng và hệ thống (Network/System Administrator)

Chịu trách nhiệm vận hành hệ thống máy chủ (Server), đảm bảo đường truyền internet và bảo trì thiết bị phần cứng.

Mức lương trung bình các vị trí trong ngành CNTT

Theo kinh nghiệm quan sát thị trường của Hoàng Nam, mức lương ngành này thường cao hơn mặt bằng chung:

Vị trí / Cấp bậcKinh nghiệmMức lương trung bình (VNĐ/tháng)
Fresher (Mới ra trường)< 1 năm8.000.000 – 15.000.000
Junior1 – 3 năm15.000.000 – 30.000.000
Senior> 3 năm30.000.000 – 60.000.000+

Ngoài ra, nhiều kỹ sư CNTT sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm và vốn liếng đã chọn con đường khởi nghiệp bằng việc thành lập công ty công nghệ, tự xây dựng sản phẩm và thương hiệu riêng.

Một hướng đi khác cũng rất thú vị là làm việc cho các Digital Agency, nơi công nghệ phục vụ marketing. Nếu bạn chưa rõ mô hình này, hãy tìm hiểu công ty agency là gì để thấy sự giao thoa thú vị giữa sáng tạo và kỹ thuật lập trình (Creative Coding).

Top các trường Đại học đào tạo ngành Công nghệ thông tin uy tín và điểm chuẩn tham khảo

Câu trả lời ngắn: Các trường top đầu bao gồm Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Công nghệ – ĐHQGHN, Đại học Công nghệ thông tin – ĐHQG TP.HCMĐại học Bách khoa TP.HCM. Điểm chuẩn thường dao động từ 26 – 29 điểm.

Khu vực miền Bắc: Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Công nghệ – ĐHQGHN

  • Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST): Luôn là “anh cả” trong khối kỹ thuật. Mã ngành IT1 (Khoa học máy tính) của trường luôn có điểm chuẩn kỷ lục.
  • Đại học Công nghệ – ĐHQGHN (UET): Môi trường học tập hiện đại, liên kết chặt chẽ với các tập đoàn lớn như Samsung, Viettel.

Khu vực miền Nam: Đại học Công nghệ thông tin – ĐHQGTPHCM, Đại học Bách khoa TP.HCM

  • Đại học Công nghệ thông tin (UIT): Trường chuyên biệt về IT với đầy đủ các mã ngành hẹp từ An toàn thông tin đến Thương mại điện tử.
  • Đại học Bách khoa TP.HCM (HCMUT): Nổi tiếng với chương trình đào tạo nặng tính kỹ thuật và tư duy hệ thống.

Bảng tổng hợp điểm chuẩn ngành CNTT của một số trường hàng đầu (Tham khảo năm gần nhất)

Trường Đại họcMã ngành tham khảoĐiểm chuẩn (Thang 30)
ĐH Bách khoa Hà NộiIT1 (KHMT)~29.xx
ĐH Công nghệ – ĐHQGHNCN1 (CNTT)~27.xx
ĐH CNTT – TP.HCM7480101 (KHMT)~28.xx
Học viện Bưu chính Viễn thông7480201 (CNTT)~26.xx

Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm và từng phương thức xét tuyển.

Kết luận

Việc lựa chọn đúng mã ngành công nghệ thông tin ngay từ đầu là bước đệm quan trọng quyết định đến sự thành công trong sự nghiệp. Hy vọng qua phân tích chi tiết về 6 mã ngành phổ biến (từ 7480201 đến 7480104), các tổ hợp môn xét tuyển và cơ hội nghề nghiệp, bạn đã có cái nhìn tổng quan và cơ sở vững chắc để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho tương lai của mình trong ngành CNTT đầy tiềm năng.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và người thân. Đừng quên thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới và chính xác nhất về các ngành học hot!

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *