Câu hỏi phải thu khách hàng là tài sản hay nguồn vốn luôn là một trong những thắc mắc cơ bản nhất của kế toán viên mới vào nghề và cả các chủ doanh nghiệp khi bắt đầu tìm hiểu báo cáo tài chính. Câu trả lời dứt khoát theo chuẩn mực kế toán là TÀI SẢN. Việc hiểu đúng bản chất này giúp bạn tự tin lập báo cáo tài chính chính xác, quản lý dòng tiền hiệu quả và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

Khẳng định: Phải thu khách hàng là TÀI SẢN, không phải nguồn vốn
Theo các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và thông lệ quốc tế, khoản phải thu của khách hàng chắc chắn được ghi nhận là một khoản mục TÀI SẢN của doanh nghiệp. Cụ thể hơn, đây là một loại tài sản lưu động (tài sản ngắn hạn).
Lý do phải thu khách hàng được ghi nhận là tài sản của doanh nghiệp
Một khoản mục được ghi nhận là tài sản khi nó thỏa mãn hai điều kiện chính: doanh nghiệp có quyền kiểm soát và nó có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Khoản phải thu khách hàng hoàn toàn đáp ứng các tiêu chí này.
- Doanh nghiệp kiểm soát: Khoản phải thu phát sinh từ một giao dịch đã xảy ra (bán hàng, cung cấp dịch vụ), tạo ra quyền hợp pháp cho doanh nghiệp được đòi tiền từ khách hàng.
- Mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai: Việc thu hồi được khoản nợ này sẽ làm tăng lượng tiền mặt hoặc các tài sản tương đương tiền khác cho doanh nghiệp.
Phân biệt rạch ròi “Tài sản” và “Nguồn vốn” để tránh nhầm lẫn
Để không bao giờ nhầm lẫn, điều quan trọng là phải hiểu rõ bản chất của hai khái niệm này. Việc nắm vững cách phân biệt tài sản nguồn vốn là kiến thức nền tảng của mọi kế toán viên.
| Tiêu chí | TÀI SẢN | NGUỒN VỐN |
|---|---|---|
| Bản chất | Là nguồn lực kinh tế do doanh nghiệp kiểm soát (tiền, hàng hóa, máy móc, các khoản phải thu). | Là nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp hoặc vốn của chủ sở hữu, cho biết tài sản được hình thành từ đâu. |
| Phương trình | Tài sản = Nguồn vốn | Nguồn vốn = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu |
| Ví dụ | Tiền mặt, hàng tồn kho là gì, tài sản cố định là gì, Phải thu khách hàng (TK 131). | Vay ngắn hạn là tài sản hay nguồn vốn, Phải trả người bán, vốn chủ sở hữu là gì. |
Về cơ bản, tài sản trả lời cho câu hỏi “Doanh nghiệp có gì?”, trong khi đó, để hiểu nguồn vốn là gì, chúng ta cần trả lời câu hỏi “Tài sản đó được hình thành từ đâu?”.
Vị trí của khoản phải thu khách hàng trên Bảng cân đối kế toán
Khoản phải thu khách hàng được trình bày ở phần “TÀI SẢN” trên Bảng cân đối kế toán. Cụ thể, nó thuộc mục A. TÀI SẢN NGẮN HẠN, mã số 130, và có chi tiết là “Phải thu ngắn hạn của khách hàng” (Mã số 131).
Trường hợp doanh nghiệp có các khoản phải thu từ khách hàng với kỳ hạn trên 12 tháng hoặc vượt quá một chu kỳ kinh doanh thông thường, nó sẽ được trình bày ở mục B. TÀI SẢN DÀI HẠN, chi tiết tại “Phải thu dài hạn của khách hàng” (Mã số 211).
Toàn tập về các khoản phải thu trong doanh nghiệp theo Thông tư 200 & 133

Các khoản phải thu là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh, phản ánh các giao dịch bán chịu của doanh nghiệp.
“Khoản phải thu là gì?” – Định nghĩa theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)
Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, các khoản phải thu là các khoản tiền hoặc các tài sản khác mà doanh nghiệp có quyền thu hồi từ các cá nhân hoặc tổ chức khác. Chúng phát sinh chủ yếu từ việc bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hoặc các giao dịch tài chính khác mà chưa được thanh toán ngay.
Phân loại 3 nhóm phải thu chính: Phải thu khách hàng (TK 131), Phải thu nội bộ (TK 136), Phải thu khác (TK 138)
Theo hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam (ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC), các khoản phải thu được theo dõi chủ yếu trên 3 tài khoản cấp 1:
- Tài khoản 131 – Phải thu của khách hàng: Đây là tài khoản phổ biến nhất, dùng để phản ánh các khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán của khách hàng liên quan đến việc bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
- Tài khoản 136 – Phải thu nội bộ: Dùng để phản ánh các khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán giữa đơn vị cấp trên và các đơn vị cấp dưới hạch toán phụ thuộc (như chi nhánh, xí nghiệp) hoặc giữa các đơn vị nội bộ với nhau.
- Tài khoản 138 – Phải thu khác: Phản ánh các khoản phải thu không có tính chất thương mại, không liên quan đến giao dịch mua bán, ví dụ như: phải thu về bồi thường thiệt hại, tài sản thiếu chờ xử lý, các khoản cho mượn, phải thu về cổ tức, lợi nhuận được chia…
Cách phân biệt phải thu ngắn hạn và phải thu dài hạn
Việc phân biệt này dựa trên kỳ hạn thu hồi còn lại của khoản nợ tại thời điểm lập báo cáo tài chính, không phải kỳ hạn ban đầu.
- Phải thu ngắn hạn: Là các khoản phải thu có kỳ hạn thu hồi còn lại không quá 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh thông thường.
- Phải thu dài hạn: Là các khoản phải thu có kỳ hạn thu hồi còn lại trên 12 tháng hoặc dài hơn một chu kỳ kinh doanh thông thường.
Hướng dẫn hạch toán và quản lý Nợ phải thu khách hàng (Tài khoản 131)
Việc hạch toán và quản lý tài khoản 131 đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các nguyên tắc kế toán để đảm bảo tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Nguyên tắc kế toán cốt lõi cần tuân thủ khi ghi nhận khoản phải thu
Khi hạch toán các khoản phải thu, kế toán viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Theo dõi chi tiết: Phải mở sổ theo dõi chi tiết cho từng đối tượng khách hàng, từng lần giao dịch.
- Phân loại kỳ hạn: Phân loại nợ theo kỳ hạn (ngắn hạn, dài hạn) để trình bày đúng trên Bảng cân đối kế toán.
- Đối chiếu công nợ: Thường xuyên đối chiếu công nợ với khách hàng để đảm bảo số liệu khớp đúng.
- Đánh giá lại nợ gốc ngoại tệ: Cuối kỳ, các khoản phải thu có gốc ngoại tệ phải được đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch thực tế.
Hướng dẫn hạch toán tài khoản 131 chi tiết (kèm ví dụ minh họa)
Hạch toán TK 131 là nghiệp vụ cơ bản mà mọi kế toán viên phải thành thạo. Dưới đây là ví dụ minh họa đơn giản:
Ví dụ: Ngày 10/12/2025, công ty Hoàng Nam xuất bán một lô hàng cho công ty ABC, giá bán chưa thuế GTGT là 50.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Công ty ABC chưa thanh toán.
1. Khi xuất bán hàng, ghi nhận doanh thu và khoản phải thu:
- Nợ TK 131 – Phải thu của khách hàng (ABC): 55.000.000
- Có TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: 50.000.000
- Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp: 5.000.000
2. Ngày 30/12/2025, công ty ABC thanh toán toàn bộ bằng chuyển khoản:
- Nợ TK 112 – Tiền gửi ngân hàng: 55.000.000
- Có TK 131 – Phải thu của khách hàng (ABC): 55.000.000
Lập dự phòng phải thu khó đòi – “Tấm khiên” bảo vệ tài chính doanh nghiệp
Dự phòng phải thu khó đòi là khoản dự phòng được trích lập để bù đắp cho những tổn thất có thể xảy ra do các khoản nợ phải thu không có khả năng thu hồi. Việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị thực tế của các khoản phải thu, tránh việc ghi nhận khống một tài sản không thể chuyển đổi thành tiền.
Tác động của các khoản phải thu đến “sức khỏe” tài chính doanh nghiệp
Các khoản phải thu không chỉ là một con số trên báo cáo tài chính, chúng có tác động trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.
Nợ phải thu ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và tính thanh khoản như thế nào?
Một sai lầm phổ biến là nhìn vào lợi nhuận cao và cho rằng công ty đang hoạt động tốt. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận đó chủ yếu nằm ở các khoản phải thu, dòng tiền thực tế có thể rất yếu.
Trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (theo phương pháp gián tiếp), sự gia tăng của các khoản phải thu sẽ được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm trong dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Điều này có nghĩa là, dù doanh thu cao nhưng tiền chưa về, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro thiếu hụt tiền mặt để trả lương, thanh toán cho nhà cung cấp, dẫn đến suy giảm tính thanh khoản.
Quy trình 5 bước quản lý công nợ phải thu hiệu quả cho doanh nghiệp SME
Tại Hoàng Nam, với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều doanh nghiệp SME, chúng tôi khuyến nghị một quy trình quản lý công nợ 5 bước để tối ưu hóa dòng tiền:
- Xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng: Quy định rõ hạn mức công nợ, thời hạn thanh toán và các điều khoản phạt trả chậm cho từng nhóm khách hàng trước khi bán hàng.
- Xuất hóa đơn nhanh chóng và chính xác: Gửi hóa đơn ngay sau khi giao hàng/hoàn thành dịch vụ với đầy đủ thông tin để khách hàng không có lý do trì hoãn thanh toán.
- Theo dõi công nợ chủ động: Sử dụng phần mềm kế toán hoặc file theo dõi để phân loại nợ theo tuổi (chưa đến hạn, quá hạn 1-30 ngày, 31-60 ngày…).
- Thực hiện quy trình nhắc nợ có hệ thống: Gửi email nhắc nhở tự động trước hạn, gọi điện thoại khi vừa quá hạn và có các biện pháp mạnh mẽ hơn đối với các khoản nợ lâu ngày.
- Báo cáo và phân tích định kỳ: Hàng tuần/tháng, kế toán trưởng cần lập báo cáo tuổi nợ, phân tích vòng quay khoản phải thu để ban lãnh đạo nắm tình hình và điều chỉnh chính sách kịp thời.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi liên quan mà chúng tôi thường nhận được.
Phải thu nội bộ (TK 136) là tài sản hay nguồn vốn?
Phải thu nội bộ (TK 136) là tài sản. Đây là các khoản phải thu của doanh nghiệp đối với các đơn vị cấp dưới hạch toán phụ thuộc, bản chất vẫn là một quyền lợi kinh tế mà doanh nghiệp sẽ thu hồi trong tương lai.
Các khoản phải thu khác (TK 138) là tài sản hay nguồn vốn?
Các khoản phải thu khác (TK 138) cũng là tài sản. Chúng đại diện cho quyền thu hồi các khoản tiền không phát sinh từ hoạt động bán hàng thông thường, như tiền bồi thường, tiền phạt…
Về mặt chiến lược, “Khách hàng là tài sản hay nguồn vốn” của doanh nghiệp?
Đây là một câu hỏi thú vị, cần nhìn ở hai góc độ:
- Góc độ kế toán: Khách hàng không được ghi nhận là một “tài sản” trên Bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, các khoản tiền khách hàng nợ (phải thu khách hàng) thì là tài sản.
- Góc độ quản trị & marketing: Khách hàng, đặc biệt là khách hàng trung thành, được coi là “tài sản vô hình” quý giá nhất của doanh nghiệp. Họ là nguồn tạo ra doanh thu và lợi nhuận bền vững, do đó có thể xem như một dạng “nguồn vốn” đặc biệt cho sự phát triển lâu dài.
Tóm lại, phải thu khách hàng là tài sản hay nguồn vốn thì câu trả lời chắc chắn là một khoản mục tài sản, cụ thể là tài sản lưu động. Nắm vững bản chất, cách hạch toán và phương pháp quản lý hiệu quả các khoản phải thu không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa dòng tiền, nâng cao sức khỏe tài chính và tạo đà phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích và đừng quên thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức kế toán – tài chính mới nhất!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.