Cà phê có được giảm thuế GTGT không? Câu trả lời là CÓ, nhưng chính sách giảm thuế chỉ áp dụng cho một số loại cà phê nhất định và tùy thuộc vào từng giai đoạn. Việc hiểu rõ và phân loại đúng sản phẩm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh tối ưu chi phí và tuân thủ đúng pháp luật về thuế. Tùy thuộc vào giai đoạn từ cà phê nhân, rang xay đến thành phẩm bán tại quán mà mức thuế suất GTGT sẽ khác nhau, có thể là không chịu thuế, 0%, 5%, 8% hoặc 10%.
Trong bối cảnh các chính sách thuế liên tục cập nhật, đặc biệt là các nghị định về giảm thuế GTGT nhằm kích cầu tiêu dùng, việc nắm bắt thông tin chính xác trở nên vô cùng cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các quy định hiện hành, giúp chủ doanh nghiệp và kế toán có cái nhìn toàn diện nhất về thuế GTGT cho ngành hàng cà phê.
Cập nhật mới nhất 2025: Phân loại thuế suất GTGT cho từng mặt hàng cà phê
Để xác định chính xác mức thuế suất, trước hết cần phân loại sản phẩm cà phê đang ở công đoạn nào: chưa qua chế biến, đã qua chế biến, kinh doanh thương mại hay xuất khẩu. Mỗi loại sẽ có một chính sách thuế riêng biệt.
1. Cà phê chưa qua chế biến (cà phê nhân, cà phê tươi): Đối tượng không chịu thuế GTGT
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 4 của Thông tư 219/2013/TT-BTC, sản phẩm trồng trọt, bao gồm cả cà phê tươi và cà phê nhân (chỉ qua sơ chế thông thường như phơi, sấy, bóc vỏ), do tổ chức, cá nhân tự trồng trọt bán ra thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Quy định này nhằm khuyến khích sản xuất nông nghiệp, giảm gánh nặng chi phí ban đầu cho người nông dân.
Như vậy, nếu doanh nghiệp của bạn trực tiếp trồng và bán ra cà phê nhân, bạn sẽ không cần phải nộp thuế GTGT cho sản phẩm này.
2. Cà phê đã qua chế biến (rang xay, hòa tan, phin giấy): Áp dụng giảm thuế GTGT xuống 8%
Các sản phẩm cà phê đã qua công đoạn chế biến sâu như rang, xay, tẩm ướp hương liệu, chế biến thành dạng hòa tan, cà phê phin giấy… dùng cho tiêu dùng nội địa sẽ chịu mức thuế suất thông thường là 10%.
Tuy nhiên, để hỗ trợ và phục hồi kinh tế, Chính phủ đã liên tục ban hành các Nghị định về việc giảm thuế GTGT cho nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức thuế suất 10%, trong đó có cà phê chế biến. Theo đó, các sản phẩm này thường xuyên được áp dụng chính sách giảm thuế suất GTGT xuống còn 8%. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật các Nghị định của Chính phủ theo từng giai đoạn cụ thể để áp dụng chính xác.
3. Cà phê tại khâu kinh doanh thương mại: Thuế suất 5% hoặc không kê khai
Đối với hoạt động thương mại, tức mua đi bán lại sản phẩm cà phê chưa qua chế biến, quy định về thuế phức tạp hơn:
- Không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT: Áp dụng khi doanh nghiệp, hợp tác xã nộp thuế theo phương pháp khấu trừ bán sản phẩm cà phê chưa chế biến cho các doanh nghiệp, hợp tác xã khác ở khâu kinh doanh thương mại.
- Phải kê khai, tính nộp thuế GTGT với thuế suất 5%: Áp dụng khi bán cho các đối tượng khác như hộ, cá nhân kinh doanh, các tổ chức, cá nhân không phải là doanh nghiệp, hợp tác xã.
4. Cà phê xuất khẩu: Hưởng thuế suất GTGT 0%
Một tin vui cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu là tất cả các loại cà phê, từ cà phê nhân, cà phê rang xay đến cà phê hòa tan, khi xuất khẩu ra thị trường quốc tế đều được hưởng mức thuế suất GTGT 0%.
Để được hưởng ưu đãi này, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, bao gồm:
- Có hợp đồng bán hàng, gia công hàng hóa xuất khẩu.
- Có tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu đã làm xong thủ tục hải quan.
- Hàng hóa xuất khẩu phải được thanh toán qua ngân hàng.
Hướng dẫn chi tiết kê khai thuế GTGT cho ngành hàng cà phê
Việc kê khai thuế đúng quy định là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về pháp lý. Tùy thuộc vào mô hình kinh doanh, việc kê khai sẽ có những điểm khác biệt.
1. Đối với Doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ
Khi bán các sản phẩm cà phê đã qua chế biến được áp dụng chính sách giảm thuế, doanh nghiệp phải lập hóa đơn GTGT riêng. Trên hóa đơn, tại dòng thuế suất GTGT phải ghi rõ “8%”.
Khi thực hiện kê khai thuế GTGT, doanh nghiệp cần phản ánh số liệu của hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế vào các chỉ tiêu tương ứng trên tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. Việc hạch toán đúng theo quy định sẽ đảm bảo quyền lợi khấu trừ thuế đầu vào một cách hợp lệ.
2. Đối với Hộ, cá nhân kinh doanh
Hộ, cá nhân kinh doanh cà phê (quán cà phê, điểm bán lẻ…) có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế GTGT.
Nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm, hộ kinh doanh sẽ nộp thuế theo phương pháp khoán hoặc kê khai. Khi chính sách giảm thuế GTGT có hiệu lực, các hộ kinh doanh này cũng được hưởng lợi bằng cách giảm 20% mức tỷ lệ % để tính thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế.
3. Những lưu ý “vàng” khi lập hóa đơn và kê khai
Tại Hoàng Nam, với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều doanh nghiệp trong ngành F&B, chúng tôi nhận thấy một số lỗi sai phổ biến có thể gây ra rủi ro lớn. Chúng tôi khuyến nghị bạn nên:
- Phân biệt rõ mã ngành kinh doanh: Cần xác định đúng mã ngành để áp dụng đúng tỷ lệ tính thuế, đặc biệt quan trọng đối với hộ kinh doanh.
- Ghi đúng nội dung trên hóa đơn: Đối với sản phẩm được giảm thuế, ngoài việc ghi đúng thuế suất, trên hóa đơn cần ghi rõ số tiền được giảm.
- Lưu trữ hồ sơ đầy đủ: Luôn lưu trữ cẩn thận và đầy đủ hồ sơ, chứng từ (hợp đồng, tờ khai hải quan đối với hàng xuất khẩu, chứng từ thanh toán) để phục vụ cho việc thanh tra, kiểm tra của cục thuế sau này.
Giải đáp các vướng mắc thường gặp về thuế GTGT cà phê (FAQ)
Cà phê nhân có được giảm thuế GTGT không?
Không. Cà phê nhân là sản phẩm trồng trọt chưa qua chế biến, thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Vì vậy, sản phẩm này không có thuế suất để “giảm”.
Hộ kinh doanh quán cà phê có được giảm thuế không?
Có. Khi chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% được áp dụng, hộ kinh doanh quán cà phê (nộp thuế theo phương pháp tỷ lệ %) cũng sẽ được giảm 20% trên mức tỷ lệ % tính thuế GTGT.
Chính sách giảm thuế GTGT cho cà phê chế biến năm 2025 có gì mới?
Chính sách giảm thuế GTGT thường được ban hành theo từng giai đoạn ngắn hạn (6 tháng hoặc 1 năm) để hỗ trợ nền kinh tế. Do đó, để biết chính sách này có tiếp tục trong năm 2025 hay không, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các Nghị quyết của Quốc hội và Nghị định của Chính phủ sẽ được ban hành vào cuối năm 2024 hoặc đầu năm 2025.
Điều kiện để được áp dụng thuế suất 0% khi xuất khẩu cà phê là gì?
Để áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp cần có đủ 4 điều kiện: hợp đồng mua bán, hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng, tờ khai hải quan đã thông quan và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng.
Việc xác định cà phê có được giảm thuế GTGT không phụ thuộc hoàn toàn vào việc phân loại sản phẩm và kênh phân phối. Cà phê chưa chế biến không chịu thuế, cà phê xuất khẩu hưởng thuế suất 0%, trong khi cà phê chế biến tiêu thụ nội địa là đối tượng chính của chính sách giảm thuế từ 10% xuống 8%. Nắm vững các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Bài viết này cung cấp thông tin tham khảo dựa trên các quy định hiện hành. Chính sách thuế có thể thay đổi, để được tư vấn và áp dụng chính xác cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp mình, bạn nên liên hệ với cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc các chuyên gia tư vấn thuế uy tín. Tại Hoàng Nam, chúng tôi không chỉ xử lý hồ sơ mà còn gỡ rối – kết nối – đảm bảo thông suốt. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn đúng trọng tâm, giúp bạn không cần đi lại – chỉ cần đồng hành.