Quyền tự do kinh doanh là nền tảng của kinh tế thị trường, được Hiến pháp 2013 bảo hộ. Tuy nhiên, trên thực tế, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn đối mặt với nhiều trở ngại vô hình. Bài viết này của Hoàng Nam sẽ đi thẳng vào vấn đề, nhận diện 7 rào cản lớn nhất đang kìm hãm quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam và cập nhật những giải pháp mới nhất, giúp doanh nhân vững tâm hơn trên con đường phát triển.

Quyền tự do kinh doanh là gì theo Hiến pháp 2013 và Luật Doanh nghiệp 2020?
Quyền tự do kinh doanh là quyền của mọi công dân được tự do lựa chọn và thực hiện các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm. Đây là một trong những quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận trong Hiến pháp và được cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật chuyên ngành.
Định nghĩa cốt lõi: “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm”
Đây là nguyên tắc hiến định được quy định tại Điều 33 Hiến pháp 2013. Nguyên tắc này khẳng định một cách mạnh mẽ rằng, cá nhân và tổ chức được phép làm mọi thứ mà pháp luật không cấm liên quan đến hoạt động kinh doanh. Điều này đã tạo ra một sự thay đổi tư duy căn bản so với trước đây, chuyển từ cơ chế “chỉ được làm những gì pháp luật cho phép” sang “được làm những gì pháp luật không cấm”.
Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế, đảm bảo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch. Mọi thương nhân là gì và không phải thương nhân đều được hưởng quyền này một cách bình đẳng trước pháp luật.
Phạm vi quyền tự do kinh doanh được pháp luật quy định
Phạm vi của quyền tự do kinh doanh không phải là vô hạn mà được xác định trong khuôn khổ pháp luật. Cụ thể, phạm vi này bao gồm các quyền cơ bản sau:
- Quyền tự do lựa chọn ngành, nghề kinh doanh: Doanh nghiệp có quyền tự do lựa chọn bất kỳ ngành, nghề nào, trừ các ngành, nghề bị pháp luật cấm đầu tư kinh doanh.
- Quyền tự do lựa chọn hình thức kinh doanh: Cá nhân, tổ chức có thể lựa chọn thành lập doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc các mô hình kinh doanh khác.
- Quyền tự do lựa chọn địa bàn kinh doanh: Doanh nghiệp được quyền đặt trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện ở bất kỳ địa bàn nào trên lãnh thổ Việt Nam, trừ những khu vực bị cấm.
- Quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp có toàn quyền quyết định các vấn đề nội bộ như cơ cấu tổ chức, quản trị, chiến lược sản phẩm, giá cả, và phân phối lợi nhuận.
- Quyền tiếp cận các nguồn lực: Doanh nghiệp được bình đẳng trong việc tiếp cận vốn, tài nguyên, đất đai, lao động và các thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
Tất cả những quyền này được quy định chi tiết trong luật doanh nghiệp mới nhất và các văn bản liên quan.
Phân biệt ngành nghề cấm kinh doanh và ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Để đảm bảo quyền tự do kinh doanh được thực thi đúng đắn, pháp luật Việt Nam phân định rõ ràng giữa hai loại ngành nghề:
- Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh: Đây là những ngành, nghề gây phương hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Ví dụ: kinh doanh các chất ma túy, kinh doanh mẫu vật các loại thực vật, động vật hoang dã nguy cấp, kinh doanh mại dâm. Doanh nghiệp tuyệt đối không được phép tham gia vào các lĩnh vực này.
- Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện: Đây là những ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh phải đáp ứng các điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Ví dụ: dịch vụ kế toán, dịch vụ pháp lý, kinh doanh vận tải, sản xuất thực phẩm. Doanh nghiệp vẫn có quyền kinh doanh nhưng phải có giấy phép hoặc đáp ứng đủ các tiêu chuẩn do pháp luật quy định. Bên cạnh đó, có một số ngành nghề không cần đăng ký kinh doanh quy mô nhỏ lẻ, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định khác của pháp luật.
7 Rào cản lớn nhất đối với quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam hiện nay

Mặc dù khung pháp lý đã cởi mở hơn, nhưng trên thực tế, các doanh nghiệp, đặc biệt là khối SME, vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức và rào cản kìm hãm sự phát triển.
Rào cản 1: Thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp và thiếu minh bạch
Thủ tục hành chính vẫn là một trong những trở ngại lớn nhất, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, quy trình đăng ký kinh doanh và các thủ tục liên quan vẫn còn nhiều bước phức tạp, thiếu liên thông và không được công khai minh bạch ở một số nơi.
- Thời gian kéo dài: Thời gian thực tế để hoàn tất một thủ tục thường dài hơn so với quy định.
- Yêu cầu giấy tờ không nhất quán: Mỗi nơi, mỗi cán bộ có thể yêu cầu những loại giấy tờ khác nhau, gây khó khăn cho doanh nghiệp.
- Thiếu minh bạch: Thông tin về quy trình, chi phí, và tiến độ xử lý hồ sơ thường không được công khai rõ ràng.
Rào cản 2: “Ma trận” điều kiện kinh doanh và giấy phép con
Các ngành nghề kinh doanh có điều kiện vẫn còn quá nhiều và các điều kiện đi kèm thường không rõ ràng, tạo ra “giấy phép con” vô hình. Đây là một rào cản lớn, làm méo mó môi trường kinh doanh và tạo mảnh đất màu mỡ cho tiêu cực, nhũng nhiễu.
Nhiều điều kiện kinh doanh không còn phù hợp với thực tế, không dựa trên cơ sở khoa học và không thể đo lường được. Các mô hình kinh doanh mới như nhượng quyền thương mại hay kinh doanh trên nền tảng số cũng gặp nhiều vướng mắc. Chẳng hạn, câu hỏi bán hàng online có cần đăng ký kinh doanh không vẫn gây nhiều tranh cãi và chưa có hướng dẫn thực sự thống nhất, rõ ràng.
Rào cản 3: Khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng (vốn, đất đai, thông tin)
Việc tiếp cận các nguồn lực thiết yếu vẫn là một bài toán nan giải đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).
| Nguồn Lực | Khó Khăn Chính |
|---|---|
| Vốn | Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp lớn, trong khi SME thường không đáp ứng được. Thủ tục vay vốn phức tạp và lãi suất còn cao. |
| Đất đai | Quỹ đất sạch cho sản xuất kinh doanh hạn hẹp, quy hoạch thường xuyên thay đổi, thủ tục giao đất, cho thuê đất còn nhiều bất cập. |
| Thông tin | Thông tin về quy hoạch, chính sách, thị trường thường không minh bạch và khó tiếp cận một cách chính thống, kịp thời. |
Rào cản 4: Gánh nặng chi phí chính thức và không chính thức
Doanh nghiệp Việt Nam đang phải gánh chịu nhiều loại chi phí, làm giảm sức cạnh tranh. Bên cạnh các chi phí chính thức như thuế, phí, lệ phí, bảo hiểm xã hội, doanh nghiệp còn phải đối mặt với “chi phí không chính thức”.
Đây là những khoản chi ngoài quy định pháp luật để “bôi trơn”, đẩy nhanh tiến độ công việc hoặc để tránh bị gây khó dễ. Theo nhiều khảo sát, chi phí không chính thức vẫn là một gánh nặng phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh.
Rào cản 5: Sự thay đổi và chồng chéo của chính sách, pháp luật
Hệ thống pháp luật kinh tế của Việt Nam vẫn còn tồn tại sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản luật khác nhau (ví dụ: Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng). Điều này gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình áp dụng.
Thêm vào đó, chính sách thường xuyên thay đổi và thiếu tính dự đoán được. Một chính sách mới ban hành có thể ảnh hưởng ngay lập tức đến kế hoạch kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp, tạo ra rủi ro pháp lý và làm nản lòng các nhà đầu tư.
Rào cản 6: Năng lực thực thi của bộ máy công quyền còn hạn chế
Chất lượng thực thi chính sách của một bộ phận cán bộ, công chức còn chưa cao là một rào cản không nhỏ.
- Trình độ chuyên môn: Một số cán bộ chưa nắm vững chuyên môn, nghiệp vụ, dẫn đến việc hướng dẫn và xử lý hồ sơ cho doanh nghiệp sai sót, chậm trễ.
- Thái độ phục vụ: Tình trạng quan liêu, hách dịch, nhũng nhiễu vẫn còn tồn tại ở một số nơi, gây bức xúc cho người dân và doanh nghiệp.
- Năng lực thanh tra, kiểm tra: Hoạt động thanh tra, kiểm tra còn chồng chéo, gây phiền hà cho doanh nghiệp.
Rào cản 7: Môi trường cạnh tranh chưa thực sự bình đẳng
Mặc dù pháp luật quy định mọi doanh nghiệp đều bình đẳng, trên thực tế vẫn có sự phân biệt đối xử. Các doanh nghiệp nhà nước hoặc các tập đoàn lớn đôi khi vẫn nhận được những ưu đãi ngầm về tiếp cận đất đai, tín dụng và các dự án lớn.
Trong khi đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa phải tự bơi trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Vấn đề bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng còn nhiều bất cập, tình trạng hàng giả, hàng nhái tràn lan gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Giải pháp mới nhất để tháo gỡ các rào cản, thúc đẩy môi trường kinh doanh

Nhận diện được những rào cản trên, Chính phủ và các bộ ngành đã và đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện môi trường đầu tư, đảm bảo quyền tự do kinh doanh được thực thi trên thực tế.
Đẩy mạnh cải cách hành chính: Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm
Giải pháp này tập trung vào việc thay đổi tư duy quản lý nhà nước, từ “kiểm tra trước, cho phép sau” sang “doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm, nhà nước kiểm tra sau”. Việc này giúp giảm bớt gánh nặng thủ tục khi gia nhập thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động. Hậu kiểm sẽ dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, chỉ kiểm tra những doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm, thay vì kiểm tra tràn lan.
Minh bạch hóa và cắt giảm thực chất các điều kiện kinh doanh
Chính phủ đang quyết liệt rà soát, bãi bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết, không hợp lý, không rõ ràng và không cụ thể. Các điều kiện còn lại sẽ được công khai, minh bạch trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để mọi người dân và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu, giám sát. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn “giấy phép con” gây phiền hà.
Tạo cơ chế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn và đất đai dễ dàng hơn
Các giải pháp hỗ trợ SME đang được chú trọng, bao gồm:
- Về vốn: Thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng, quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa; khuyến khích các tổ chức tín dụng xây dựng các gói sản phẩm cho vay phù hợp với đặc thù của SME.
- Về đất đai: Quy hoạch các khu, cụm công nghiệp dành riêng cho SME với giá thuê đất ưu đãi; đơn giản hóa thủ tục giao đất, cho thuê đất; công khai quỹ đất chưa sử dụng.
Tăng cường giám sát, xử lý nghiêm các hành vi nhũng nhiễu, gây khó khăn
Để làm trong sạch bộ máy công quyền, Chính phủ đẩy mạnh việc thanh tra, kiểm tra công vụ, thiết lập các đường dây nóng, cổng thông tin để tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của doanh nghiệp. Mọi hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để nhũng nhiễu, gây khó khăn cho doanh nghiệp sẽ bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế, đảm bảo tính ổn định và dự đoán được
Nhà nước đang tiếp tục rà soát để sửa đổi, bổ sung các luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh nhằm đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Quá trình xây dựng chính sách sẽ lấy ý kiến rộng rãi của cộng đồng doanh nghiệp để đảm bảo chính sách khi ban hành sẽ có tính khả thi cao, ổn định và dễ dự đoán, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.
Vượt qua các rào cản về quyền tự do kinh doanh
Vượt qua các rào cản về quyền tự do kinh doanh là một hành trình cần sự chung tay của cả Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ những khó khăn và hiểu đúng các giải pháp pháp lý là bước đi chiến lược đầu tiên, giúp doanh nghiệp tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, từ đó đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế thị trường năng động và cạnh tranh.
Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức. Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những thông tin pháp lý kinh doanh mới nhất!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.